生拼硬湊

shēng pīn yìng còu sanh bính ngạnh thấu

Hán Việt: sanh bính ngạnh thấu · Pinyin: shēng pīn yìng còu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (bính) + (ngạnh) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指勉强拼凑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勉强拼凑。

Eng

  • Cihui 生拼硬湊 hēngpīnyìngcòu f.e. dish up or lump together unrelated words/facts/etc.