生擒活拿

shēng qín huó ná sanh cầm hoạt nã

Hán Việt: sanh cầm hoạt nã · Pinyin: shēng qín huó ná

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cầm) + (hoạt) + (nã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 活捉敵人。《孤本元明雜劇.老君堂.頭折》:「我追趕著一人,往這老君堂來,今在此務要生擒活拿。」也作「生擒活捉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指活捉。