生擦牛皮 sanh sát ngưu bì Hán Việt: sanh sát ngưu bì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 擦 (sát) + 牛 (ngưu) + 皮 (bì)Hán Việtsanh sát ngưu bìCấu tạo生 + 擦 + 牛 + 皮 · sanh + sát + ngưu + bì nghĩa thành phần: sanh + sát + ngưu + bì Nghĩa EngCihui 生擦牛皮 hēngcāniúpí f.e. rawhide