生日禮物 shēng rì lǐ wù · sanh nhật lễ vật Hán Việt: sanh nhật lễ vật · Pinyin: shēng rì lǐ wù Tổng quan quà sinh nhật Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 禮 (lễ) + 物 (vật)Pinyinshēng rì lǐ wùHán Việtsanh nhật lễ vậtCấu tạo生 + 日 + 禮 + 物 · sanh + nhật + lễ + vật nghĩa thành phần: sanh + nhật + lễ + vật Nghĩa ViệtCihui quà sinh nhật