生旦淨醜

shēng dàn jìng chǒu sanh đán tịnh xú

Hán Việt: sanh đán tịnh xú · Pinyin: shēng dàn jìng chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đán) + (tịnh) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生:小生;旦:花旦;净:花脸;丑:小丑。京剧里的四种人物扮相,借指各种人物。

Eng

  • Cihui 生旦凈丑 hēngdànjìngchǒu f.e. <opera> male roles, female roles, painted roles, and clowns