生机勃勃

shēng jī bó bósanh ki bột bột

Hán Việt: sanh ki bột bột · Pinyin: shēng jī bó bó

Tổng quan

tràn đầy sức sống

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容自然界充满生命力,或社会生活活跃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容充滿生氣活力,生命力旺盛。如:「花園裡百花盛開,呈現生機勃勃的景象。」

Cấu tạo: 生 (sanh) + 機 (ki) + 勃 (bột) + 勃 (bột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn đầy sức sống
  • Biên soạn 生機勃勃 hēngjībóbó f.e. full of vitality

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容自然界充满生命力,或社会生活活跃。

Eng

  • Cihui 生機勃勃 hēngjībóbó f.e. full of vitality

Đức

  • Handedict ausgelassen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生气勃勃