生來死去

shēng lái sǐ qù sanh lai tử khứ

Hán Việt: sanh lai tử khứ · Pinyin: shēng lái sǐ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (lai) + (tử) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死接着生,生接着死,轮回不停。形容众生在生死世界循环不已。