生根能力 sanh căn năng lực Hán Việt: sanh căn năng lực Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 根 (căn) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtsanh căn năng lựcCấu tạo生 + 根 + 能 + 力 · sanh + căn + năng + lực nghĩa thành phần: sanh + căn + năng + lực Nghĩa EngCihui rootability