生根能力 sanh căn năng lực Hán Việt: sanh căn năng lực Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 根 (căn) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtsanh căn năng lựcTừ loạidanhCấu tạo生 + 根 + 能 + 力 · sanh + căn + năng + lực nghĩa thành phần: sanh + căn + năng + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng ra rễMainlandKaggle Zh-Vi rootabilityEngCihui rootability Từ liên quan Gần nghĩa生根满盆的 · 生根的 · 生根开花 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明