生格從句 sanh cách tòng cú Hán Việt: sanh cách tòng cú Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 格 (cách) + 從 (tòng) + 句 (cú)Hán Việtsanh cách tòng cúCấu tạo生 + 格 + 從 + 句 · sanh + cách + tòng + cú nghĩa thành phần: sanh + cách + tòng + cú Nghĩa EngCihui 生格從句 hēnggé cóngjù n. <lg.> genitive clause