生榮沒哀 shēng róng mò āi · sanh vinh một ai Hán Việt: sanh vinh một ai · Pinyin: shēng róng mò āi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 榮 (vinh) + 沒 (một) + 哀 (ai)Pinyinshēng róng mò āiHán Việtsanh vinh một aiCấu tạo生 + 榮 + 沒 + 哀 · sanh + vinh + một + ai nghĩa thành phần: sanh + vinh + một + ai