生樹脂的 sanh thụ chi đích Hán Việt: sanh thụ chi đích Tổng quan tạo nên nhựa, tiết ra nhựa Cấu tạo: 生 (sanh) + 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 的 (đích)Hán Việtsanh thụ chi đíchCấu tạo生 + 樹 + 脂 + 的 · sanh + thụ + chi + đích nghĩa thành phần: sanh + thụ + chi + đích Nghĩa ViệtCihui tạo nên nhựa, tiết ra nhựa