生死不忘 sanh tử bất vong Hán Việt: sanh tử bất vong Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 死 (tử) + 不 (bất) + 忘 (vong)Hán Việtsanh tử bất vongCấu tạo生 + 死 + 不 + 忘 · sanh + tử + bất + vong nghĩa thành phần: sanh + tử + bất + vong Nghĩa EngCihui 生死不忘 hēngsǐ bùwàng v.p. will never forget... as long as I live