生死不易

shēng sǐ bù yì sanh tử bất dịch

Hán Việt: sanh tử bất dịch · Pinyin: shēng sǐ bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tử) + (bất) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对理想、信念、友谊、盟约等忠贞不移。同“生死不渝”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"生死不渝"。