生死搏鬥 shēng sǐ bó dòu · sanh tử bác đấu Hán Việt: sanh tử bác đấu · Pinyin: shēng sǐ bó dòu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 死 (tử) + 搏 (bác) + 鬥 (đấu)Pinyinshēng sǐ bó dòuHán Việtsanh tử bác đấuCấu tạo生 + 死 + 搏 + 鬥 · sanh + tử + bác + đấu nghĩa thành phần: sanh + tử + bác + đấu Nghĩa EngCihui 生死搏鬥 hēngsǐ bódòu v.p./n. life-and-death struggle