生死未卜

shēng sǐ wèi bǔ sanh tử vị bặc

Hán Việt: sanh tử vị bặc · Pinyin: shēng sǐ wèi bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tử) + (vị) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或生或死结果尚难测定。

Eng

  • Cihui 生死未卜 hēngsǐwèibǔ f.e. uncertain of one's life