生死比率 sanh tử bỉ suất Hán Việt: sanh tử bỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 死 (tử) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Hán Việtsanh tử bỉ suấtCấu tạo生 + 死 + 比 + 率 · sanh + tử + bỉ + suất nghĩa thành phần: sanh + tử + bỉ + suất Nghĩa EngCihui 生死比率 hēngsǐ bǐlǜ n. birth-death ratio