生死苦海

shēng sǐ kǔ hǎi sanh tử khổ hải

Hán Việt: sanh tử khổ hải · Pinyin: shēng sǐ kǔ hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tử) + (khổ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指众生轮回六道,生生死死,茫无涯际,有如大海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言生死海。