生死醉夢 shēng sǐ zuì mèng · sanh tử túy mộng Hán Việt: sanh tử túy mộng · Pinyin: shēng sǐ zuì mèng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 死 (tử) + 醉 (túy) + 夢 (mộng)Pinyinshēng sǐ zuì mèngHán Việtsanh tử túy mộngCấu tạo生 + 死 + 醉 + 夢 · sanh + tử + túy + mộng nghĩa thành phần: sanh + tử + túy + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容非常专心。Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常专心。