生殖個員 sanh thực cá viên Hán Việt: sanh thực cá viên Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtsanh thực cá viênCấu tạo生 + 殖 + 個 + 員 · sanh + thực + cá + viên nghĩa thành phần: sanh + thực + cá + viên Nghĩa EngCihui gonozooid