生殖器崇拜

shēng zhí qì chóng bài sanh thực khí sùng bái

Hán Việt: sanh thực khí sùng bái · Pinyin: shēng zhí qì chóng bài

Tổng quan

sự tôn thờ dương vật

Cấu tạo: (sanh) + (thực) + (khí) + (sùng) + (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tôn thờ dương vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原始和上古时代宗教形态的一种,崇拜生殖器,或以生殖器为某种象征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原始和上古时代宗教形态的一种,崇拜生殖器,或以生殖器为某种象征。