生殖器痛 sanh thực khí thống Hán Việt: sanh thực khí thống Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí) + 痛 (thống)Hán Việtsanh thực khí thốngCấu tạo生 + 殖 + 器 + 痛 · sanh + thực + khí + thống nghĩa thành phần: sanh + thực + khí + thống Nghĩa EngCihui edeodynia