生殖洄游

sanh thực hồi du

Hán Việt: sanh thực hồi du

Tổng quan

HỒI DU cá đẻ (sau đó bơi về vùng sinh sống quen thuộc)

Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 洄 (hồi) + 游 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá đẻ (sau đó bơi về vùng sinh sống quen thuộc)。某些魚類在產卵季節,由生活的地區游到產卵的地區去,產卵後死亡或仍回到原來的地區。
  • Tần suất từ HỒI DU cá đẻ (sau đó bơi về vùng sinh sống quen thuộc); cá đẻ
  • Biên soạn 生殖洄游 hēngzhí huíyóu n. breeding migration (of some fish)

Eng

  • Cihui 生殖洄游 hēngzhí huíyóu n. breeding migration (of some fish)
  • Tần suất từ 生殖洄游 hēngzhí huíyóu n. breeding migration (of some fish)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生殖器官 · 生殖系统 · 生殖细胞 · 生殖芽体 · 生殖隔离 · 生殖体 · 生殖力 · 生殖力障碍