生殖系統

shēng zhí xì tǒng sanh thực hệ thống

Hán Việt: sanh thực hệ thống · Pinyin: shēng zhí xì tǒng

Tổng quan

hệ thống sinh sản

Cấu tạo: (sanh) + (thực) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống sinh sản

Eng

  • CC-CEDICT reproductive system
  • Cihui reproductive system