生殖腎腔 sanh thực thận khang Hán Việt: sanh thực thận khang Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 腎 (thận) + 腔 (khang)Hán Việtsanh thực thận khangCấu tạo生 + 殖 + 腎 + 腔 · sanh + thực + thận + khang nghĩa thành phần: sanh + thực + thận + khang Nghĩa EngCihui gononephrocoel