生殖隔離

shēng zhí gé lí sanh thực cách li

Hán Việt: sanh thực cách li · Pinyin: shēng zhí gé lí

Tổng quan

(biology) reproductive isolation

Cấu tạo: (sanh) + (thực) + (cách) + (li)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (biology) reproductive isolation
  • Cihui (biology) reproductive isolation