生氣盎然

shēng qì àng ránsanh khí áng nhiên

Hán Việt: sanh khí áng nhiên · Pinyin: shēng qì àng rán

Tổng quan

xem 生機盎然

Cấu tạo: 生 (sanh) + 氣 (khí) + 盎 (áng) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 生机盎然

Eng

  • Cihui see 生機盎然; 生机盎然

Từ liên quan

Gần nghĩa

生气勃勃 · 生气勃勃的 · 生气的 · 生气蓬勃的 · 生气蓬勃 · 生气勃勃地 · 生气地