生活習慣
sanh hoạt tập quán
Hán Việt: sanh hoạt tập quán · Pinyin: shēng huó xí guàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過日子的習性。如:「他的生活習慣不好,把住屋弄得很髒。」
ja
- JMdict lifestyle|way of living
Hán Việt: sanh hoạt tập quán · Pinyin: shēng huó xí guàn