生活便裝 shēng huó biàn zhuāng · sanh hoạt tiện trang Hán Việt: sanh hoạt tiện trang · Pinyin: shēng huó biàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 便 (tiện) + 裝 (trang)Pinyinshēng huó biàn zhuāngHán Việtsanh hoạt tiện trangCấu tạo生 + 活 + 便 + 裝 · sanh + hoạt + tiện + trang nghĩa thành phần: sanh + hoạt + tiện + trang