生活準則 shēng huó zhǔn zé · sanh hoạt chuẩn tắc Hán Việt: sanh hoạt chuẩn tắc · Pinyin: shēng huó zhǔn zé Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)Pinyinshēng huó zhǔn zéHán Việtsanh hoạt chuẩn tắcCấu tạo生 + 活 + 準 + 則 · sanh + hoạt + chuẩn + tắc nghĩa thành phần: sanh + hoạt + chuẩn + tắc