生活品質

sanh hoạt phẩm chất

Hán Việt: sanh hoạt phẩm chất

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (phẩm) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人與社會的總體生活內容滿意程度,舉凡健康、家庭、教育、就業、收入、信仰、生態環境、休閒娛樂等狀態均可為其指標。

Eng

  • Cihui 生活品質 hēnghuó pǐnzhì n. quality of life