生活品質 sanh hoạt phẩm chất Hán Việt: sanh hoạt phẩm chất Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 品 (phẩm) + 質 (chất)Hán Việtsanh hoạt phẩm chấtCấu tạo生 + 活 + 品 + 質 · sanh + hoạt + phẩm + chất nghĩa thành phần: sanh + hoạt + phẩm + chất Nghĩa EngCihui 生活品質 hēnghuó pǐnzhì n. quality of life