生活型態

shēng huó xíng tài sanh hoạt hình thái

Hán Việt: sanh hoạt hình thái · Pinyin: shēng huó xíng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (hình) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過生活的觀念、模式、水準等。如:「每個民族的風土人情不同,因而有各具特色的生活型態。」