生活奢侈 sanh hoạt xa xỉ Hán Việt: sanh hoạt xa xỉ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 奢 (xa) + 侈 (xỉ)Hán Việtsanh hoạt xa xỉCấu tạo生 + 活 + 奢 + 侈 · sanh + hoạt + xa + xỉ nghĩa thành phần: sanh + hoạt + xa + xỉ Nghĩa EngCihui be lapped in luxury