生活奢侈 sanh hoạt xa xỉ Hán Việt: sanh hoạt xa xỉ Tổng quan Đời sống xa xỉ Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 奢 (xa) + 侈 (xỉ)Hán Việtsanh hoạt xa xỉTừ loạitínhCấu tạo生 + 活 + 奢 + 侈 · sanh + hoạt + xa + xỉ nghĩa thành phần: sanh + hoạt + xa + xỉ Nghĩa ViệtBiên soạn Đời sống xa xỉMainlandKaggle Zh-Vi be lapped in luxuryEngCihui be lapped in luxury Từ liên quan Gần nghĩa生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平 · 生活污水