生活富裕 sanh hoạt phú dụ Hán Việt: sanh hoạt phú dụ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 富 (phú) + 裕 (dụ)Hán Việtsanh hoạt phú dụCấu tạo生 + 活 + 富 + 裕 · sanh + hoạt + phú + dụ nghĩa thành phần: sanh + hoạt + phú + dụ Nghĩa EngCihui eat high on the hog