生活小節 sanh hoạt tiểu tiết Hán Việt: sanh hoạt tiểu tiết Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 小 (tiểu) + 節 (tiết)Hán Việtsanh hoạt tiểu tiếtCấu tạo生 + 活 + 小 + 節 · sanh + hoạt + tiểu + tiết nghĩa thành phần: sanh + hoạt + tiểu + tiết Nghĩa EngCihui 生活小節 hēnghuó xiǎojié n. trivia of private life