生活必需 shēng huó bì xū · sanh hoạt tất nhu Hán Việt: sanh hoạt tất nhu · Pinyin: shēng huó bì xū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 必 (tất) + 需 (nhu)Pinyinshēng huó bì xūHán Việtsanh hoạt tất nhuCấu tạo生 + 活 + 必 + 需 · sanh + hoạt + tất + nhu nghĩa thành phần: sanh + hoạt + tất + nhu