生活指數 sanh hoạt chỉ sổ Hán Việt: sanh hoạt chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtsanh hoạt chỉ sổCấu tạo生 + 活 + 指 + 數 · sanh + hoạt + chỉ + sổ nghĩa thành phần: sanh + hoạt + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui 生活指數 hēnghuó zhǐshù n. index of living costs