生活放蕩 sanh hoạt phóng đãng Hán Việt: sanh hoạt phóng đãng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 放 (phóng) + 蕩 (đãng)Hán Việtsanh hoạt phóng đãngCấu tạo生 + 活 + 放 + 蕩 · sanh + hoạt + phóng + đãng nghĩa thành phần: sanh + hoạt + phóng + đãng Nghĩa EngCihui live fast