生活方式

shēng huó fāng shì sanh hoạt phương thức

Hán Việt: sanh hoạt phương thức · Pinyin: shēng huó fāng shì

Tổng quan

cách sống | lối sống

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (phương) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách sống | lối sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過日子的方式。如:「因為工作關係,他早已習慣日夜顛倒的生活方式。」

Eng

  • CC-CEDICT way of life|lifestyle
  • Cihui way of life; lifestyle