生活書店 shēng huó shū diàn · sanh hoạt thư điếm Hán Việt: sanh hoạt thư điếm · Pinyin: shēng huó shū diàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 書 (thư) + 店 (điếm)Pinyinshēng huó shū diànHán Việtsanh hoạt thư điếmCấu tạo生 + 活 + 書 + 店 · sanh + hoạt + thư + điếm nghĩa thành phần: sanh + hoạt + thư + điếm