生活會議 shēng huó huì yì · sanh hoạt hội nghị Hán Việt: sanh hoạt hội nghị · Pinyin: shēng huó huì yì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinshēng huó huì yìHán Việtsanh hoạt hội nghịCấu tạo生 + 活 + 會 + 議 · sanh + hoạt + hội + nghị nghĩa thành phần: sanh + hoạt + hội + nghị