生活機能學 sanh hoạt ki năng học Hán Việt: sanh hoạt ki năng học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 機 (ki) + 能 (năng) + 學 (học)Hán Việtsanh hoạt ki năng họcCấu tạo生 + 活 + 機 + 能 + 學 · sanh + hoạt + ki + năng + học nghĩa thành phần: sanh + hoạt + ki + năng + học Nghĩa EngCihui biodynamics