生活條件
sanh hoạt điều kiện
Hán Việt: sanh hoạt điều kiện · Pinyin: shēng huó tiáo jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 生活條件 hēnghuó tiáojiàn n. living conditions
Hán Việt: sanh hoạt điều kiện · Pinyin: shēng huó tiáo jiàn