生活來源

sanh hoạt lai nguyên

Hán Việt: sanh hoạt lai nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (lai) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生活來源 hēnghuó láiyuán n. source of income