生活樂趣 shēng huó lè qù · sanh hoạt nhạc thú Hán Việt: sanh hoạt nhạc thú · Pinyin: shēng huó lè qù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 樂 (nhạc) + 趣 (thú)Pinyinshēng huó lè qùHán Việtsanh hoạt nhạc thúCấu tạo生 + 活 + 樂 + 趣 · sanh + hoạt + nhạc + thú nghĩa thành phần: sanh + hoạt + nhạc + thú