生活水準 sanh hoạt thủy chuẩn Hán Việt: sanh hoạt thủy chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Hán Việtsanh hoạt thủy chuẩnCấu tạo生 + 活 + 水 + 準 · sanh + hoạt + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: sanh + hoạt + thủy + chuẩn Nghĩa EngCihui 生活水準 hēnghuó shuǐzhǔn n. standard of living