生活水平
sanh hoạt thủy bình
Hán Việt: sanh hoạt thủy bình · Pinyin: shēng huó shuǐ píng
Tổng quan
mức sống
Nghĩa
Việt
- Cihui mức sống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人们享受物质﹑文化生活的高低程度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人们享受物质﹑文化生活的高低程度。
Eng
- CC-CEDICT living standards
- Cihui living standards