生活污水

shēng huó wū shuǐsanh hoạt ô thủy

Hán Việt: sanh hoạt ô thủy · Pinyin: shēng huó wū shuǐ

Tổng quan

nước thải sinh hoạt

Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 污 (ô) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước thải sinh hoạt
  • Biên soạn 生活污水 hēnghuó wūshuǐ n. domestic sewage

Eng

  • Cihui domestic sewage

Đức

  • Handedict Haushaltsabwasser

Từ liên quan

Gần nghĩa

污水生物 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式