生活污水

shēng huó wū shuǐ sanh hoạt ô thủy

Hán Việt: sanh hoạt ô thủy · Pinyin: shēng huó wū shuǐ

Tổng quan

nước thải sinh hoạt

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (ô) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước thải sinh hoạt

Eng

  • CC-CEDICT domestic sewage
  • Cihui domestic sewage