生活消費 shēng huó xiāo fèi · sanh hoạt tiêu phí Hán Việt: sanh hoạt tiêu phí · Pinyin: shēng huó xiāo fèi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 消 (tiêu) + 費 (phí)Pinyinshēng huó xiāo fèiHán Việtsanh hoạt tiêu phíCấu tạo生 + 活 + 消 + 費 · sanh + hoạt + tiêu + phí nghĩa thành phần: sanh + hoạt + tiêu + phí