生活狀況 shēng huó zhuàng kuàng · sanh hoạt trạng huống Hán Việt: sanh hoạt trạng huống · Pinyin: shēng huó zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinshēng huó zhuàng kuàngHán Việtsanh hoạt trạng huốngCấu tạo生 + 活 + 狀 + 況 · sanh + hoạt + trạng + huống nghĩa thành phần: sanh + hoạt + trạng + huống